gin rummy

gin rummy

Two friends play a game of gin rummy at a kitchen table.

Định nghĩa

Danh từ: Gin rummy (cũng viết gin rummy) một biến thể của trò chơi bài rummy, trong đó người chơi có thể kết thúc ván bài nếu tổng điểm của các lá bài còn lại trên tay (sau khi đã xếp thành bộ) nhỏ hơn 10 điểm.

dụ sử dụng
  • (Họ đã chơi gin rummy suốt đêm.)
  • (Trong gin rummy, mục tiêu tạo thành các bộ bài dây bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to knock in gin rummy": hành động kết thúc ván bài khi đủ điều kiện.

    • He decided to knock in gin rummy because his deadwood count was only 3 points. (Anh ấy quyết định "knock" trong gin rummy số điểm bài rác của anh ấy chỉ 3 điểm.)
  • "to go gin": đạt trạng thái không bài rác, tất cả bài đều xếp thành bộ.

    • If you go gin in gin rummy, you score a bonus. (Nếu bạn "go gin" trong gin rummy, bạn sẽ được thưởng điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gin (n): dạng viết tắt thông dụng của "gin rummy".

    • Let's play a game of gin. (Hãy chơi một ván gin nhé.)
  • Rummy (n): trò chơi bài tổng quát, nguồn gốc của gin rummy.

    • Rummy has many variations, including gin rummy. (Rummy nhiều biến thể, bao gồm gin rummy.)
Từ đồng nghĩa
  • Gin (viết tắt, thông dụng hơn trong giao tiếp).
  • Rummy (chỉ chung, nhưng thường dùng để chỉ các biến thể khác, nên cần ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Knock in: kết thúc ván bài trong gin rummy.
    • You can knock in gin rummy when your deadwood is low. (Bạn có thể "knock" trong gin rummy khi bài rác của bạn thấp.)
Thành ngữ liên quan
  • To play gin rummy with someone: chơi gin rummy với ai đó (thường dùng theo nghĩa đen, không thành ngữ ẩn dụ phổ biến).

Từ gần giống